Tổng quan về sơn chống nóng Kansai
Kansai Paint là một trong những thương hiệu sơn lớn khu vực châu Á. Dòng sơn chống nóng của Kansai tập trung vào hai sản phẩm chủ lực cho mái: KJ Roofcool và Heat Reduction Roofcote. Cả hai đều là sơn gốc nước, độ bền cao, thích hợp khí hậu nhiệt đới ẩm, bền màu và hạn chế sinh trưởng rêu – nấm.
- Mục đích: Giảm hấp thụ nhiệt, bảo vệ & trang trí mái tôn/mái bê tông.
- Lợi ích: Không gian mát hơn, tiết kiệm điện, mái bền – sạch – đẹp.
- Ứng dụng: Nhà ở, nhà xưởng/kho bãi, công trình thương mại, khu vực ven biển.
Sơn giảm nhiệt Kansai KJ Roofcool
KJ Roofcool là sản phẩm cao cấp của Kansai với tính năng phản xạ bức xạ nhiệt nổi bật, giúp nhiệt độ không gian phía dưới mái thấp hơn đáng kể so với sơn thông thường. Lý tưởng cho công trình hướng đến tiêu chí xanh – sạch – đẹp – tiết kiệm.

Sơn giảm nhiệt Kansai KJ Roofcool
Chứng chỉ và tiêu chuẩn
- VIBM QCVN 16 (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia)
- ISO 9001 (Hệ thống quản lý chất lượng)
- ISO 14001 (Hệ thống quản lý môi trường)
Thành phần
- Nhựa chuyên dụng, bột màu & bột khoáng: ~76–92%
- Phụ gia: ~6–8%
- Nước: ~16–18%
Thuộc tính vật lý & thông số
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thi công | Chổi, con lăn, máy phun |
| Sơn lớp kế tiếp | Sau 1–2 giờ |
| Độ che phủ | 10–12 m²/lít (tùy nền & tay thợ) |
| Số lớp sơn phủ | ≥ 2 lớp |
| Pha loãng | Dùng ngay; nếu cần, pha tối đa 5% nước sạch |
| Vệ sinh dụng cụ | Nước sạch ngay sau thi công |
Mục đích sử dụng
Dùng để bảo vệ & trang trí mái bằng kim loại hoặc bê tông còn mới (chưa sơn) hoặc đã sơn trước đó, đặc biệt ở các khu vực yêu cầu chống nóng cao.
Hướng dẫn thi công KJ Roofcool

Hướng dẫn thi công KJ Roofcool
Bề mặt bê tông
- Kiểm tra rêu, nấm. Nếu có, làm sạch bằng dung dịch 1 phần tẩy trắng : 3 phần nước và để thẩm thấu.
- Xử lý vết nứt/khe: dùng chất làm đầy ngoại thất (nứt nhỏ) hoặc xi măng (nứt lớn).
- Làm sạch bụi, phấn hóa & tạp chất bằng chổi hoặc phun nước áp lực cao. Để khô.
- Lót bằng Primer Sealer 1035 trước khi sơn phủ.
Mái kim loại
- Dùng nhựa thông khoáng loại bỏ dầu mỡ, tạp chất.
- Bề mặt đã sơn: chà nhám loại bỏ lớp yếu, sau đó làm sạch bụi.
- Lót bằng sơn epoxy Paralux P268HS trước khi sơn phủ.
Hệ thống sơn đề xuất
| Hạng mục | Sản phẩm đề xuất |
|---|---|
| Sơn lót (bê tông/xi măng) | Chống kiềm siêu hạng 1035 (1–2 lớp) |
| Sơn lót (kim loại) | Epoxy gốc dung môi Paralux P268HS (1–2 lớp) |
| Sơn phủ | KJ Roofcool (≥ 2 lớp) |
So sánh KJ Roofcool và Heat Reduction Roofcote
| Tiêu chí | KJ Roofcool | Heat Reduction Roofcote |
|---|---|---|
| Định vị | Giảm nhiệt mạnh, hướng công trình xanh – tiết kiệm | Giảm hấp thụ nhiệt, bề mặt cứng bền, chống rêu – nấm |
| Chứng chỉ | VIBM QCVN 16, ISO 9001, ISO 14001 | QCVN 16 (theo phân phối tại VN) |
| Ứng dụng nổi bật | Mái tôn/mái bê tông yêu cầu chống nóng cao | Mái tôn/mái bê tông cần bền màu & chống rêu mốc |
| Hệ lót khuyến nghị | 1035 (bê tông), Paralux P268HS (kim loại) | 1035 (bê tông), Paralux P268HS (kim loại) |
| Độ phủ danh định | ~10–12 m²/lít/lớp (phụ thuộc bề mặt & tay thợ) | |
Định mức, dự toán vật tư & ví dụ tính nhanh
Công thức gợi ý: Nhu cầu sơn phủ ≈ (Diện tích mái × số lớp) / độ phủ (m²/lít).
Ví dụ: Mái tôn 120 m², sơn 2 lớp, độ phủ trung bình 11 m²/lít ⇒ Lượng sơn phủ ≈ (120 × 2) / 11 ≈ 21,8 lít. Làm tròn 22–24 lít (dự phòng hao hụt). Nếu cần sơn lót, tính thêm theo độ phủ riêng của lót.
Lưu ý: Bề mặt xốp/nhám, nhiều mối nối hoặc lão hóa mạnh sẽ làm tăng tiêu hao thực tế.
Quy trình thi công chi tiết
Điều kiện thi công
- Thời tiết khô ráo, nhiệt độ bề mặt ~10–35°C.
- Độ ẩm không khí < 85%, tránh mưa trong & sau khi sơn.
- Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi phấn.
Các bước chính
- Chuẩn bị bề mặt: Tẩy rêu – nấm (1:3 tẩy trắng:nước), trám nứt, rửa áp lực cao, để khô.
- Sơn lót phù hợp nền: 1035 cho bê tông/xi măng; Paralux P268HS cho kim loại.
- Sơn phủ 2 lớp: KJ Roofcool hoặc Heat Reduction Roofcote; cách lớp 1–2 giờ.
- Kiểm tra & bảo dưỡng: Tránh dẫm đạp trong 24–48h đầu; làm sạch dụng cụ bằng nước.
5 mẹo tăng hiệu quả giảm nhiệt
- Ưu tiên màu sáng (phản xạ tốt hơn).
- Sơn đủ số lớp theo khuyến nghị, định mức đúng.
- Lót đồng bộ tất cả các mặt/phần của hệ mái để bám dính & chống kiềm tốt.
- Xử lý kỹ mối nối, vít tôn, rỉ sét trước khi phủ.
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh mái, kiểm tra điểm thấm/nứt để chạm vá sớm.
Ứng dụng thực tế tiêu biểu
- Nhà ở dân dụng: Mái tôn/mái bê tông hướng Tây – Tây Nam, tầng thượng.
- Nhà xưởng – kho bãi: Diện tích lớn, tải nhiệt cao, cần giảm chi phí làm mát.
- Siêu thị – TTTM: Yêu cầu thẩm mỹ & vận hành ổn định nhiệt độ.
- Khu ven biển: Độ ẩm – muối cao; cần bề mặt cứng bền & chống rêu mốc.
Giá tham khảo & lưu ý
- Đóng gói phổ biến: 5L & 20L.
- Giá phụ thuộc đại lý, khu vực, chương trình khuyến mãi và điều kiện thi công thực tế.
- Nên yêu cầu khảo sát thực địa để chốt khối lượng & giải pháp phù hợp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
KJ Roofcool và Heat Reduction Roofcote khác nhau thế nào?
KJ Roofcool nhấn mạnh phản xạ bức xạ nhiệt, phù hợp công trình xanh; Heat Reduction Roofcote nổi bật ở bề mặt chai cứng, kháng rêu – nấm và độ bền thời tiết cao. Cả hai đều dùng tốt cho mái tôn/mái bê tông.
Có bắt buộc dùng sơn lót không?
Có. Sơn lót tăng bám dính, chống kiềm (bê tông/xi măng) và tăng độ bền hệ sơn. Với kim loại, lót epoxy Paralux P268HS giúp chống rỉ & bám dính tốt trước khi phủ lớp giảm nhiệt.
Độ che phủ 10–12 m²/lít có cố định không?
Không. Đây là giá trị danh định. Thực tế phụ thuộc độ nhám/xốp bề mặt, phương pháp thi công, tay nghề và điều kiện thời tiết. Nên dự phòng thêm 5–10% vật tư.
Sơn có an toàn cho môi trường & sức khỏe?
Là sơn gốc nước, không chứa chì, thủy ngân theo chuẩn áp dụng; KJ Roofcool có chứng nhận ISO 14001 về hệ thống quản lý môi trường.
Mất bao lâu để khô giữa các lớp?
Thông thường ~1–2 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn. Tránh thi công khi độ ẩm > 85% hoặc mưa.
Kết luận & liên hệ tư vấn
Nếu bạn đang tìm giải pháp giảm nhiệt mái tôn/mái bê tông bền lâu, an toàn và tối ưu chi phí vận hành, hãy cân nhắc Kansai KJ Roofcool hoặc Heat Reduction Roofcote. Cả hai đều cho hiệu quả rõ rệt khi thi công đúng hệ thống lót – phủ.
Nhận báo giá & hướng dẫn thi công chi tiết: Vui lòng để lại diện tích, loại mái (tôn/bê tông), hiện trạng (mới/cũ) và khu vực. Chúng tôi sẽ đề xuất định mức – giải pháp – khối lượng tối ưu cho công trình của bạn.
Liên hệ qua Hotline: 0902915234 để được tư vấn nhanh nhất!
Tư vấn nhanh qua zalo
Hotline 0902915234